soar upwards
Định nghĩa
Động từ: - Bay vút lên, bay cao: "soar upwards" mô tả hành động bay lên nhanh chóng và cao, thường dùng cho chim, máy bay, hoặc vật thể. - Tăng vọt, tăng nhanh: Nghĩa bóng, chỉ sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ về giá trị, số lượng, hoặc mức độ (ví dụ: giá cả, tỷ giá, nhiệt độ).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The eagle soared upwards into the clear blue sky. (Con đại bàng bay vút lên bầu trời xanh trong.)
- The rocket soared upwards, leaving a trail of smoke. (Tên lửa bay vút lên, để lại một vệt khói.)
Nghĩa bóng:
- The dollar soared upwards against the yen yesterday. (Đồng đô la đã tăng vọt so với đồng yên hôm qua.)
- Temperatures soared upwards to 40 degrees Celsius. (Nhiệt độ tăng vọt lên tới 40 độ C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to soar upwards into": bay vút lên vào (một không gian cụ thể).
- The hot air balloon soared upwards into the clouds. (Khinh khí cầu bay vút lên vào những đám mây.)
- "to soar upwards from": tăng vọt từ (một mức độ nào đó).
- Profits soared upwards from last year's figures. (Lợi nhuận tăng vọt so với số liệu của năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Soar (động từ): bay cao, tăng vọt (dùng riêng lẻ, thay thế "soar upwards" trong nhiều ngữ cảnh).
- The plane soared into the sky. (Máy bay bay cao lên bầu trời.)
- Soaring (tính từ): đang bay cao, đang tăng vọt.
- Soaring prices are a concern for consumers. (Giá cả tăng vọt là mối lo ngại cho người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Rise rapidly: tăng nhanh.
- Stock prices rose rapidly after the announcement. (Giá cổ phiếu tăng nhanh sau thông báo.)
- Skyrocket: tăng vọt (mạnh hơn "soar upwards").
- Housing costs have skyrocketed in recent years. (Chi phí nhà ở đã tăng vọt trong những năm gần đây.)
- Ascend: bay lên, leo lên (trang trọng hơn).
- The balloon ascended gracefully. (Khinh khí cầu bay lên một cách duyên dáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soar up: tương tự "soar upwards", nhưng ngắn gọn hơn.
- Smoke soared up from the chimney. (Khói bay lên từ ống khói.)
- Shoot up: tăng vọt, bay lên nhanh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Prices shot up overnight. (Giá cả tăng vọt qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Soar to new heights: đạt đến những tầm cao mới (nghĩa bóng).
- The company's success soared to new heights after the merger. (Thành công của công ty đã đạt đến những tầm cao mới sau vụ sáp nhập.)